- 1.tốn sức
- 2.cần nỗ lực

例句Câu ví dụ
- 1
我毫不費勁就找到他的公司。
wǒ háobù fèijìn jiù zhǎodào tā de gōngsī。
Tôi đã tìm thấy văn phòng của anh mà không gặp khó khăn
- 2
你用那種指法彈不會覺得費勁嗎?
nǐ yòng nàzhǒng zhǐfǎ tán bùhuì juéde fèijìn ma?
Anh dùng kiểu ngón tay ấy để chơi không thấy mệt à?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.