學華語Kaori Dict

較為

giản thể: 较为

jiàowéi

ㄐㄧㄠˋ ㄨㄟˊ

GIẢO VI

例句Câu ví dụ

  • 1

    非男非女在平常對話中使用的話是較為不禮貌的詞。

    fēi nán fēi nǚ zài píngcháng duìhuà zhōng shǐyòng dehuà shì jiàowéi bù lǐmào de cí。

    Những từ mà người không nam không nữ dùng trong hội thoại thường là từ không lịch sự.

  • 2

    美國有兩大政黨,一是較為保守的共和黨,一是較為自由的民主黨。

    Měiguó yǒu liǎng dà zhèngdǎng, yī shì jiàowéi bǎoshǒu de Gònghédǎng, yī shì jiàowéi zìyóu de Mínzhǔdǎng。

    Mỹ có hai đảng chính trị lớn, một đảng là Đảng Cộng hòa bảo thủ, một đảng là Đảng Dân chủ tự do.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

較為 nghĩa là gì? · Kaori Dict