學華語Kaori Dict

相較

giản thể: 相较

xiāngjiào

ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄠˋ

TƯƠNG GIẢO

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    把它相較於其他有意思的活動:去電影院,看書,散步,跟朋友聊天等等。

    bǎ tā xiāngjiào yú qítā yǒuyìsi de huódòng: qù diànyǐngyuàn, kànshū, sànbù, gēn péngyou liáotiān děngděng。

    So sánh nó với các hoạt động vui vẻ khác: xem phim, đọc sách, đi dạo, trò chuyện với bạn bè v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相较 nghĩa là gì? · Kaori Dict