學華語Kaori Dict

相交

xiāngjiāo

ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄠ

TƯƠNG GIAO

  1. 1.giao nhau (ví dụ: giao thông)
  2. 2.cắt nhau
  3. 3.kết bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩條線成直角相交。

    zhè liǎng tiáo xiàn chéng zhíjiǎo xiāngjiāo。

    Hai đường thẳng này cắt nhau tạo thành góc vuông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相交 nghĩa là gì? · Kaori Dict