字義Nghĩa
chuốimáy dịch
jiāoTIÊU
- 1.chuối
qiáoTIÊU
- 1.xem 蕉萃[qiao2 cui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蕉〈名〉 (形声。从苃,焦声。本义生麻。麻未沤称蕉) 同本义 覆之以蕉。--《列子·周穆王》 又如蕉布(蕉麻纤维织成的布);蕉衣(麻布制的衣服);蕉衫(用麻布缝制的衣衫) 指蕉布 植物名。芭蕉、香蕉、美人蕉等芭蕉科植物的简称 蕉农 蕉〈名〉 通樵”。柴 覆之以蕉。--《列子》。殷敬顺释文蕉,与樵同。” 蕉萃 蕉jiāo植物名。 ① ② 蕉qiáo 1.通"樵"。柴。 2.通"憔"。参见"蕉萃"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 焦 [jiāo] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蕉城quận Jiaocheng của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 shi4], Phúc Kiến
- 蕉嶺Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông
- 蕉萃biến thể của 憔悴[qiao2 cui4]
- 蕉麻cây abaca
- 蕉城區quận Jiaocheng của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 shi4], Phúc Kiến
- 蕉嶺縣Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông
- 蕉城區Jiaocheng, quận của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 Shi4], tỉnh Phúc Kiến
- 香蕉quả chuối
- 芭蕉chuối Nhật (Musa basjoo)
- 美人蕉cây dong riềng (chi Canna)
- 芭蕉扇quạt lá cọ
- 香蕉人người chuối (vỏ vàng, ruột trắng)