學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuốimáy dịch

jiāoTIÊU

  1. 1.chuối

qiáoTIÊU

  1. 1.xem 蕉萃[qiao2 cui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蕉〈名〉 (形声。从苃,焦声。本义生麻。麻未沤称蕉) 同本义 覆之以蕉。--《列子·周穆王》 又如蕉布(蕉麻纤维织成的布);蕉衣(麻布制的衣服);蕉衫(用麻布缝制的衣衫) 指蕉布 植物名。芭蕉、香蕉、美人蕉等芭蕉科植物的简称 蕉农 蕉〈名〉 通樵”。柴 覆之以蕉。--《列子》。殷敬顺释文蕉,与樵同。” 蕉萃 蕉jiāo植物名。 ① ② 蕉qiáo 1.通"樵"。柴。 2.通"憔"。参见"蕉萃"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jiāo] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict