香蕉人
xiāngjiāorén
[ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄠ ㄖㄣˊ]
HƯƠNG TIÊU NHÂN
- 1.người chuối (vỏ vàng, ruột trắng)
- 2.thuật ngữ hơi miệt thị người Trung dùng cho người Mỹ gốc Á đã đồng hóa
- 3.người có ngoại hình châu Á nhưng phong cách phương Tây

例句Câu ví dụ
- 1
你是香蕉人。
nǐ shì xiāngjiāorén。
Ngươi là người chuối.
- 2
你是個香蕉人。
nǐ shì gě xiāngjiāorén。
Bạn là một người banana.
- 3
你是個香蕉人,外黃內白。
nǐ shì gě xiāngjiāorén, wài huáng nèi bái。
Ngươi là người banana, ngoài vàng trong trắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.