學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khóimáy dịch

yānYÊN

  1. 1.thuốc lá hoặc thuốc lào
  2. 2.LT:根[gen1]
  3. 3.khói

yānYÊN

  1. 1.菸 — thuốc lá (biến thể của烟[yan1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烟 (形声。从火,因声。本义物质因燃烧而产生的气体) 同本义 火壮则煙微。--陆机《连珠》 煙炎之毁熸。--《后汉书·蔡邕传》 日照香炉生紫烟。--李白《望庐山瀑布》 烟焰迷漫。--清·薛福成《观巴黎油画记》 烟扑口鼻。--明·刘基《卖柑者言》 烟炎张天。--宋·司马光《资治通鉴》 烟焰雾雨。--清·邵长蘅《青门剩稿》 烟斜雾横(互文,表烟雾斜横。斜 横升腾缭绕)。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如烟火邻居(指紧邻);烟扛扛(形容烟雾腾腾的样子);烟爨(炊烟);烟蓬(小火轮客舱顶上的散座);烟祀(香烟与祭祀。 烟(煙、 ⒌ ⒍菸)yān ⒈物质燃烧时所产生的气状物~雾。煤~。油~儿。 ⒉像烟的~霞痼疾。~云过眼。 ⒊烟气刺激(眼、鼻)~眼难睁。~得咳嗽。 ⒋烟气中含碳的细颗粒,在其它物体上凝结成的黑灰松~灰。锅~子。 ⒌烟草,一年生草本,叶大有茸毛,是制香烟的原料,也可作杀虫剂。简称"烟"~叶。烤~。 ⒍烟草制成品香~〉~。吸~短寿。吸~者易患癌症。 ⒎特指鸦片大~。禁~。严惩贩卖~土。 ⒏ ⒐ ①道教指熟食不食人间~火(现今〈喻〉脱离现实)。 ②在火药中搀入锶、钡、镁等金属盐类制成的产品,燃烧时发出灿烂的火花、景物,又称"焰火",供观赏放~火。观看~火。 烟yīn 1.通"禋"。参见"烟祀"。 2.通"堙"。填塞。参见"烟资"。 3.见"烟煴"。 烟yū 1.枯萎。参见"烟邑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict