
例句Câu ví dụ
- 1
只有見識過煙火與愛情的人,才知道世間的美好與凄涼。
zhǐyǒu jiànshi guò yānhuǒ yǔ àiqíng de rén, cái zhīdào shìjiān de měihǎo yǔ qīliáng。
Chỉ những người từng chứng kiến ánh sáng pháo hoa và tình yêu, mới hiểu được vẻ đẹp và nỗi buồn của thế gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!