學華語Kaori Dict

煙火

giản thể: 烟火

yānhuǒ

ㄧㄢ ㄏㄨㄛˇ

YÊN HOẢ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.khói lửa
  2. 2.pháo hoa

Cách đọc khác:yānhuopháo hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    只有見識過煙火與愛情的人,才知道世間的美好與凄涼。

    zhǐyǒu jiànshi guò yānhuǒ yǔ àiqíng de rén, cái zhīdào shìjiān de měihǎo yǔ qīliáng。

    Chỉ những người từng chứng kiến ánh sáng pháo hoa và tình yêu, mới hiểu được vẻ đẹp và nỗi buồn của thế gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烟火 nghĩa là gì? · Kaori Dict