學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驗貨
驗貨
giản thể:
验货
yàn
huò
[ㄧㄢˋ ㄏㄨㄛˋ]
NGHIỆM HOÁ
1.
kiểm tra hàng hóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經驗
jīngyàn
kinh nghiệm
實驗
shíyàn
thí nghiệm
體驗
tǐyàn
trải nghiệm
考驗
kǎoyàn
thử thách
試驗
shìyàn
thí nghiệm
貨
huò
hàng hóa
實驗室
shíyànshì
phòng thí nghiệm
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
驗
nghiệm
kiểm tra, kiểm nghiệm
貨
hoá
hàng hóa, sản phẩm, vật phẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
煙火
yānhuǒ
khói lửa
焰火
yànhuǒ
pháo hoa
演活
yǎnhuó
diễn xuất xuất sắc
腌貨
yānhuò
dưa muối
醃貨
yānhuò
dưa muối
煙火
yānhuo
pháo hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驗貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict