學華語Kaori Dict

焰火

yànhuǒ

ㄧㄢˋ ㄏㄨㄛˇ

DIỄM HOẢ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些焰火真壯觀!

    zhèxiē yànhuǒ zhēn zhuàngguān!

    Những màn pháo hoa này thật hoành tráng!

  • 2

    天空被焰火點亮。

    tiānkōng bèi yànhuǒ diǎnliàng。

    Trời đất sáng rực bởi những pháo hoa

  • 3

    從那兒很容易就能看到焰火。

    cóng nàr hěn róngyì jiù néng kàndào yànhuǒ。

    Từ chỗ đó rất dễ nhìn thấy pháo hoa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焰火 nghĩa là gì? · Kaori Dict