例句Câu ví dụ
- 1
這些焰火真壯觀!
zhèxiē yànhuǒ zhēn zhuàngguān!
Những màn pháo hoa này thật hoành tráng!
- 2
天空被焰火點亮。
tiānkōng bèi yànhuǒ diǎnliàng。
Trời đất sáng rực bởi những pháo hoa
- 3
從那兒很容易就能看到焰火。
cóng nàr hěn róngyì jiù néng kàndào yànhuǒ。
Từ chỗ đó rất dễ nhìn thấy pháo hoa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
