字義Nghĩa
ngọn lửa, ngọn lửamáy dịch
yànDIỄM
- 1.ngọn lửa
yànDIỄM
- 1.biến thể của 焰[yan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焰 (形声。从火,臽声。本义火苗) 同本义 烟焰迷漫 。--清·薛福成《观巴黎油画记》 烟焰雾雨。--清·邵长蘅《青门剩稿》。又如内焰(火焰的中间部分);外焰(火焰最外层);焰段(见艳段”);焰烘烘(焰腾腾。火焰旺盛的样子;引申为情绪激昂);焰头上(喻 指兴旺发达);焰焰(火苗起初的样子) 火光;辉光 凿石有余焰,年命已凋颓矣。--晋·葛洪《抱朴子》 又如焰红(火红);焰光(光焰;光华);焰然(鲜明貌) 光亮 雨昏陋巷灯无焰,风过贫家壁有声。--袁枚《随园诗话》 比喻气势 焰(燄)yàn ⒈火苗火~。〈喻〉气势气~。 ⒉ ⒐"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 焰火pháo hoa
- 火焰ngọn lửa
- 凶焰sự hung dữ
- 氣焰ngạo mạn
- 烈焰ngọn lửa dữ dội
- 螢焰ánh sáng đom đóm
- 放焰口cúng cô hồn (tức là cúng tế để bảo vệ linh hồn đã khuất)