學華語Kaori Dict

火焰

huǒyàn

ㄏㄨㄛˇ ㄧㄢˋ

HOẢ DIỄM

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    硫磺燃燒著藍色的火焰。

    liúhuáng ránshāo zhe lánsè de huǒyàn。

    Sulfur cháy với ngọn lửa màu xanh

  • 2

    用本生燈加熱鉀,火焰就會呈現淡紫色。

    yòng Běnshēngdēng jiārè jiǎ, huǒyàn jiù huì chéngxiàn dàn zǐsè。

    Khi dùng đèn cồn đun nóng kali, ngọn lửa sẽ hiện lên màu tím nhạt.

  • 3

    我送了他一個在美國買的雙火焰的打火機。

    wǒ sòng le tā yīge zài Měiguó mǎi de shuāng huǒyàn de dǎhuǒjī。

    Tôi đã tặng cho anh ấy một chiếc bật lửa đôi lửa mua ở Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火焰 nghĩa là gì? · Kaori Dict