例句Câu ví dụ
- 1
硫磺燃燒著藍色的火焰。
liúhuáng ránshāo zhe lánsè de huǒyàn。
Sulfur cháy với ngọn lửa màu xanh
- 2
用本生燈加熱鉀,火焰就會呈現淡紫色。
yòng Běnshēngdēng jiārè jiǎ, huǒyàn jiù huì chéngxiàn dàn zǐsè。
Khi dùng đèn cồn đun nóng kali, ngọn lửa sẽ hiện lên màu tím nhạt.
- 3
我送了他一個在美國買的雙火焰的打火機。
wǒ sòng le tā yīge zài Měiguó mǎi de shuāng huǒyàn de dǎhuǒjī。
Tôi đã tặng cho anh ấy một chiếc bật lửa đôi lửa mua ở Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
