放焰口
fàngyànkǒu
[ㄈㄤˋ ㄧㄢˋ ㄎㄡˇ]
PHÓNG DIỄM KHẨU
- 1.cúng cô hồn (tức là cúng tế để bảo vệ linh hồn đã khuất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.