演活
yǎnhuó
[ㄧㄢˇ ㄏㄨㄛˊ]
DIỄN HOẠT
- 1.(diễn viên) làm cho nhân vật sống động
- 2.diễn xuất xuất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.