學華語Kaori Dict

煙霧

giản thể: 烟雾

yān

ㄧㄢ ㄨˋ

YÊN VỤ

TOCFL 6
  1. 1.khói
  2. 2.sương
  3. 3.hơi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mù khói
  2. 5.khói bụi

例句Câu ví dụ

  • 1

    煙霧出現了。

    yānwù chūxiàn le。

    Khói đã xuất hiện

  • 2

    這個屋子里滿是煙霧。

    zhège wūzi lǐ mǎn shì yānwù。

    Phòng này đầy khói

  • 3

    這座山過去常常發出煙霧。

    zhè zuò shān guòqù chángcháng fāchū yānwù。

    Núi này xưa kia thường phát ra khói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烟雾 nghĩa là gì? · Kaori Dict