學華語Kaori Dict

做生意

zuòshēng

ㄗㄨㄛˋ ㄕㄥ ㄧˋ

TỐ SINH Ý

HSK 7-9TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    做生意有風險。

    zuò shēng yì yǒu fēng xiǎn

    Kinh doanh có rủi ro

  • 2

    做生意要講誠信。

    zuò shēng yì yào jiǎng chéng xìn

    Kinh doanh cần trung thực.

  • 3

    做生意要遵守法制。

    zuò shēng yì yào zūn shǒu fǎ zhì

    Kinh doanh phải tuân thủ pháp luật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做生意 nghĩa là gì? · Kaori Dict