例句Câu ví dụ
- 1
做生意有風險。
zuò shēng yì yǒu fēng xiǎn
Kinh doanh có rủi ro
- 2
做生意要講誠信。
zuò shēng yì yào jiǎng chéng xìn
Kinh doanh cần trung thực.
- 3
做生意要遵守法制。
zuò shēng yì yào zūn shǒu fǎ zhì
Kinh doanh phải tuân thủ pháp luật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
