學華語Kaori Dict

giản thể:

wèn

ㄨㄣˋ

VẤN

HSK 1TOCFL 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師問,學生回答。

    lǎo shī wèn xué sheng huí dá

    Giáo viên hỏi, học sinh trả lời

  • 2

    有問題可以隨時問我。

    yǒu wèn tí kě yǐ suí shí wèn wǒ

    Nếu có vấn đề gì, cứ hỏi tôi bất kỳ lúc nào.

  • 3

    我僅僅是問問。

    wǒ jǐn jǐn shì wèn wèn

    Tôi chỉ hỏi thôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

问 nghĩa là gì? · Kaori Dict