學華語Kaori Dict

稅收

giản thể: 税收

shuìshōu

ㄕㄨㄟˋ ㄕㄡ

THUẾ THU

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    稅收就是合法的搶劫。

    shuìshōu jiùshì héfǎ de qiǎngjié。

    Thuế là sự cướp tài sản hợp pháp.

  • 2

    爸爸試著計算他的稅收。

    bàba shìzhe jìsuàn tā de shuìshōu。

    Bố tôi đang cố gắng tính toán thuế của mình

  • 3

    迪拜是一個低稅收的經濟體。

    Díbài shì yīge dī shuìshōu de jīngjìtǐ。

    Dubai là một nền kinh tế có thuế suất thấp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稅收 nghĩa là gì? · Kaori Dict