學華語Kaori Dict

水手

shuǐshǒu

ㄕㄨㄟˇ ㄕㄡˇ

THUỶ THỦ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thủy thủ
  2. 2.thuyền viên
  3. 3.thuỷ thủ trên biển

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們殺死了三千多水手。

    tāmen shāsǐ le sān qiān duō shuǐshǒu。

    Họ đã giết chết hơn ba nghìn thủy thủ

  • 2

    平靜的海面培養不出優秀的水手。

    píngjìng de hǎimiàn péiyǎng bù chū yōuxiù de shuǐshǒu。

    Bề mặt biển yên bình không thể nuôi dưỡng những người lái giỏi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水手 nghĩa là gì? · Kaori Dict