- 1.thuế, sự thu thuế

例句Câu ví dụ
- 1
稅收就是合法的搶劫。
shuìshōu jiùshì héfǎ de qiǎngjié。
Thuế là sự cướp tài sản hợp pháp.
- 2
爸爸試著計算他的稅收。
bàba shìzhe jìsuàn tā de shuìshōu。
Bố tôi đang cố gắng tính toán thuế của mình
- 3
迪拜是一個低稅收的經濟體。
Díbài shì yīge dī shuìshōu de jīngjìtǐ。
Dubai là một nền kinh tế có thuế suất thấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.