例句Câu ví dụ
- 1
我不常穿睡衣。
wǒ bù cháng chuān shuìyī。
Tôi không thường mặc đồ ngủ
- 2
我穿著睡衣吃早飯。
wǒ chuānzhuó shuìyī chī zǎofàn。
Ta ăn sáng trong bộ đồ ngủ
- 3
你睡覺時穿睡衣嗎?
nǐ shuìjiào shí chuān shuìyī ma?
Ngươi có mặc áo cho ngủ khi ngủ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
