學華語Kaori Dict

睡衣

shuì

ㄕㄨㄟˋ ㄧ

THUỴ Y

TOCFL 3
  1. 1.quần áo ngủ
  2. 2.pijama

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不常穿睡衣。

    wǒ bù cháng chuān shuìyī。

    Tôi không thường mặc đồ ngủ

  • 2

    我穿著睡衣吃早飯。

    wǒ chuānzhuó shuìyī chī zǎofàn。

    Ta ăn sáng trong bộ đồ ngủ

  • 3

    你睡覺時穿睡衣嗎?

    nǐ shuìjiào shí chuān shuìyī ma?

    Ngươi có mặc áo cho ngủ khi ngủ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict