例句Câu ví dụ
- 1
我一邊讀書,一邊打瞌睡。
wǒ yībiān dúshū, yībiān dǎkēshuì。
Tôi vừa đọc sách vừa buồn ngủ
- 2
Jones先生責罵我在課堂上打瞌睡。
J o n e s xiānsheng zémà wǒ zài kètáng shàng dǎkēshuì。
Ông Jones đã mắng tôi vì ngủ gật trong lớp học
- 3
湯姆在會議期間打瞌睡。
Tāngmǔ zài huìyì qījiān dǎkēshuì。
Tom ngủ gật trong lúc họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
