學華語Kaori Dict

打瞌睡

shuì

ㄉㄚˇ ㄎㄜ ㄕㄨㄟˋ

ĐẢ KHẠP THUỴ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一邊讀書,一邊打瞌睡。

    wǒ yībiān dúshū, yībiān dǎkēshuì。

    Tôi vừa đọc sách vừa buồn ngủ

  • 2

    Jones先生責罵我在課堂上打瞌睡。

    J o n e s xiānsheng zémà wǒ zài kètáng shàng dǎkēshuì。

    Ông Jones đã mắng tôi vì ngủ gật trong lớp học

  • 3

    湯姆在會議期間打瞌睡。

    Tāngmǔ zài huìyì qījiān dǎkēshuì。

    Tom ngủ gật trong lúc họp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打瞌睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict