字義Nghĩa
ngủ gụcmáy dịch
kēKHẠP
- 1.ngủ gật
- 2.mơ màng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞌〈形〉 (形声。从目,盍声。本义瞌睡困倦思睡;打盹) 同本义 瞌睡 瞌睡虫 瞌kē
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 盍 [hé] chỉ âm.
mắt