學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sao không? tại sao không?máy dịch

HẠP

  1. 1.biến thể của 盍[he2]

HẠP

  1. 1.tại sao không
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盍 (会意。本作盿”,从血,从大。段玉裁《说文解字注》皿中有血而上覆之,覆必大于下,故从大。”本义覆盖) 合 盍簪喧枥马,列炬散林鸦。--杜甫《杜位宅守岁》 又如盍簪(友人聚会;朋友);盍朋簪(朋友聚会);盍彻(施行仁政) 盍 何不(盍是何不”的合音) 盍,何不也。--《玉篇》 盍请济师于王?--《左传·桓公十一年》 子盍从众?--《左传·成公六年》 子盍诘盗?--《左传·襄公二十一年》 盍杀我?--《国语·晋语一》 盍反其本。--《孟子·梁惠王上》 祭酒计甚善,王盍用之?--《新唐书》 盍(盿)hé何不,何~往观之。~不出走。 盍kě 1.见"盍旦"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict