- 1.côn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật
- 2.(nghĩa bóng) cơn buồn ngủ
- 3.(thông tục) người thích ngủ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghiện ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.