學華語Kaori Dict

瞌睡蟲

giản thể: 瞌睡虫

shuìchóng

ㄎㄜ ㄕㄨㄟˋ ㄔㄨㄥˊ

KHẠP THUỴ TRÙNG

  1. 1.côn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật
  2. 2.(nghĩa bóng) cơn buồn ngủ
  3. 3.(thông tục) người thích ngủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiện ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞌睡蟲 nghĩa là gì? · Kaori Dict