學華語Kaori Dict

蟲子

giản thể: 虫子

chóngzi

ㄔㄨㄥˊ ㄗ˙

TRÙNG TỬ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.côn trùng
  2. 2.sâu bọ
  3. 3.sâu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    葉子上有一只蟲子。

    yè zi shàng yǒu yī zhī chóng zi

    Có một con sâu trên lá

  • 2

    他捉住了一只蟲子。

    tā zhuō zhù le yī zhī chóng zi

    Anh ấy đã bắt được một con côn trùng

  • 3

    你怕蟲子嗎?

    nǐ pà chóngzi ma?

    Ngươi sợ côn trùng sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟲子 nghĩa là gì? · Kaori Dict