
例句Câu ví dụ
- 1
葉子上有一只蟲子。
yè zi shàng yǒu yī zhī chóng zi
Có một con sâu trên lá
- 2
他捉住了一只蟲子。
tā zhuō zhù le yī zhī chóng zi
Anh ấy đã bắt được một con côn trùng
- 3
你怕蟲子嗎?
nǐ pà chóngzi ma?
Ngươi sợ côn trùng sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.