學華語Kaori Dict

昆蟲

giản thể: 昆虫

kūnchóng

ㄎㄨㄣ ㄔㄨㄥˊ

CÔN TRÙNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.côn trùng
  2. 2.LT:隻|只[zhi1],群[qun2],堆[dui1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰喜歡昆蟲?

    shéi xǐhuan kūnchóng?

    Ai thích côn trùng?

  • 2

    你吃過昆蟲嗎?

    nǐ chī guò kūnchóng ma?

    Anh có từng ăn côn trùng chưa

  • 3

    鳥兒是昆蟲的天敵。

    niǎor shì kūnchóng de tiāndí。

    Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昆蟲 nghĩa là gì? · Kaori Dict