虫
chóng
[ㄔㄨㄥˊ]
TRÙNG
- 1.biến thể của 蟲|虫[chong2]
Cách đọc khác:chóng — dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự

例句Câu ví dụ
- 1
早起的鳥兒有蟲吃。
zǎoqǐ de niǎor yǒu chóng chī。
Chim dậy sớm có sâu ăn
- 2
你是只蟲。
nǐ shì zhǐ chóng。
Ngươi là con sâu
- 3
烏鶇在綠草中發現了一條小紅蟲。
wūdōng zài lǜcǎo zhōng fāxiàn le yī tiáo xiǎo hóng chóng。
Chim chích chòe phát hiện một con giòi nhỏ đỏ trong cỏ xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 虫TRÙNG (虫) – sâu bọ: Con sâu thân dựng đứng, đầu ngóc lên khỏi giữa (中) chiếc lá — côn TRÙNG ngọ nguậy.