學華語Kaori Dict

chōng

ㄔㄨㄥ

SUNG

HSK 7-9V
  1. 1.đủ; đầy
  2. 2.làm đầy
  3. 3.làm; đóng vai
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giả vờ làm; đóng giả

例句Câu ví dụ

  • 1

    她充滿潛力。

    tā chōngmǎn qiánlì。

    Cô ấy đầy tiềm năng

  • 2

    他充滿了活力。

    tā chōngmǎn le huólì。

    Anh đầy năng lượng

  • 3

    科學充滿樂趣。

    kēxué chōngmǎn lèqù。

    Khoa học đầy ắp niềm vui

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充 nghĩa là gì? · Kaori Dict