學華語Kaori Dict

giản thể:

chōng

ㄔㄨㄥ

XUNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.(nước) xô vào
  2. 2.trộn với nước
  3. 3.pha
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.rửa
  2. 5.tráng
  3. 6.phát triển (phim)
  4. 7.bay lên không trung
  5. 8.xung đột
  6. 9.va chạm với

例句Câu ví dụ

  • 1

    他衝進了教室。

    tā chōng jìn le jiào shì

    Anh ấy lao vào lớp học

  • 2

    洪水衝了村莊。

    hóng shuǐ chōng le cūn zhuāng

    Lũ lụt cuốn trôi làng mạc

  • 3

    衝咖啡。

    chōng kāfēi。

    Pha cà phê

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沖 nghĩa là gì? · Kaori Dict