- 1.(nước) xô vào
- 2.trộn với nước
- 3.pha
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.rửa
- 5.tráng
- 6.phát triển (phim)
- 7.bay lên không trung
- 8.xung đột
- 9.va chạm với
Cách đọc khác:chòng — mạnh mẽchōng — đại lộ

例句Câu ví dụ
- 1
他衝進了教室。
tā chōng jìn le jiào shì
Anh ấy lao vào lớp học
- 2
洪水衝了村莊。
hóng shuǐ chōng le cūn zhuāng
Lũ lụt cuốn trôi làng mạc
- 3
衝咖啡。
chōng kāfēi。
Pha cà phê