學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rót, ngâmmáy dịch

chōngXUNG

  1. 1.(nước) xô vào
  2. 2.trộn với nước
  3. 3.pha
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沖chōng ⒈液体浇、灌~茶。~服。~洗。 ⒉水撞击此处的堤不怕水~。 ⒊直上,向上钻向上~。干劲~天。气~牛斗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zhōng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict