字義Nghĩa
rót, ngâmmáy dịch
chōngXUNG
- 1.(nước) xô vào
- 2.trộn với nước
- 3.pha
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沖chōng ⒈液体浇、灌~茶。~服。~洗。 ⒉水撞击此处的堤不怕水~。 ⒊直上,向上钻向上~。干劲~天。气~牛斗。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 中 [zhōng] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 衝突xung đột
- 衝動có sự thôi thúc
- 衝擊tấn công
- 衝刺dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
- 衝撞va chạm
- 沖洗rửa
- 衝浪lướt sóng
- 衝勁sự năng động
- 沖淡pha loãng
- 沖刷làm sạch
- 怒氣沖沖
- 首當其衝hứng chịu hậu quả nặng nề nhất
- 興沖沖tràn đầy niềm vui và kỳ vọng
- 橫衝直撞
- 俯衝lao xuống nhanh
- 八沖bát xung (một nhóm tám huyệt trong châm cứu Trung Quốc, gồm PC-9, TB-1, HT-9 và LV-3, ở hai bên)