學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
充沛
充沛
chōng
pèi
[ㄔㄨㄥ ㄆㄟˋ]
SUNG BÁI
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
dồi dào; phong phú
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
充滿
chōngmǎn
đầy
補充
bǔchōng
bổ sung
充電
chōngdiàn
sạc (pin)
充分
chōngfèn
đầy đủ
充足
chōngzú
đầy đủ
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
充實
chōngshí
phong phú
充當
chōngdāng
đóng vai
逐字解
Từng chữ trong từ
充
sung
đầy
沛
bái, phải
dồi dào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
充沛 nghĩa là gì? · Kaori Dict