- 1.tạm thời; lâm thời; hiện thời

例句Câu ví dụ
- 1
他暫時住在朋友家。
tā zàn shí zhù zài péng you jiā
Anh ấy tạm thời ở nhà bạn
- 2
暫時不需要,謝謝。
zànshí bù xūyào, xièxie。
Không cần thiết lúc này, cảm ơn
- 3
暫時下線洗澡吃飯,過40分左右回來!
zànshí xiàxiàn xǐzǎo chīfàn, guò 4 0 fēn zuǒyòu huílai !
Tạm thời offline để tắm và ăn, sẽ quay lại khoảng 40 phút sau!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.