字義Nghĩa
斩 — cắt, chặt, đứtmáy dịch
zhǎnTRẢM
- 1.chặt đầu (như một hình thức tử hình)
- 2.chặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
斩 (会意。从车,从斤。古有车裂”之刑,故从车。斤,斧子,可用于杀人。本义古代死刑的一种。斩首或腰斩;杀) 同本义 斩,截也。--《说文》 斩,杀也。--《尔雅·释诂》 国既卒斩。--《诗·小雅·节南山》 斫头曰斩,斩要曰要斩。--《释名·释丧制》 掌斩杀贼谍而膊之。--《周礼·秋官·掌戮》。注斩以斧钺,若今之要斩;杀以刀刃,若今之弃市。” 不从令者斩。--《墨子·备城门》 法皆斩。--《史记·陈涉世家》 失期当斩。 借第令毋斩。 杀虎斩蛟。--《世说新 斩zhǎn砍,杀~首。~草除根。~钉截铁。~断魔爪。~敌者受赏。 斩zhàn 1.沾。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
cuốc
組詞Từ chứa chữ này
- 斩草除根nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để
- 斩首chém đầu; xử trảm
- 斩断cắt đứt
- 斩钉截铁nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)
- 斩新biến thể của 嶄新|崭新[zhan3 xin1]
- 斩杀chém đầu
- 斩获giết hoặc bắt được (trong trận chiến)
- 斩眼chớp mắt (văn học)
- 斩杀线
- 斩而不奏làm gì đó mà không báo cáo (thành ngữ)
- 腰斩chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình)
- 白斩鸡món gà luộc Quảng Đông, được gọi là "gà chặt trắng"
- 先斩后奏nghĩa đen: đầu tiên chém tội phạm, sau đó báo cáo lên hoàng đế (thành ngữ)
- 披荆斩棘nghĩa đen: mở đường qua bụi gai (thành ngữ)
- 斩首行动
- 杀虎斩蛟nghĩa đen: giết hổ chém giao long