學華語Kaori Dict

暫時

giản thể: 暂时

zànshí

ㄗㄢˋ ㄕˊ

TẠM THỜI

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.tạm thời; lâm thời; hiện thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他暫時住在朋友家。

    tā zàn shí zhù zài péng you jiā

    Anh ấy tạm thời ở nhà bạn

  • 2

    暫時不需要,謝謝。

    zànshí bù xūyào, xièxie。

    Không cần thiết lúc này, cảm ơn

  • 3

    暫時下線洗澡吃飯,過40分左右回來!

    zànshí xiàxiàn xǐzǎo chīfàn, guò 4 0 fēn zuǒyòu huílai !

    Tạm thời offline để tắm và ăn, sẽ quay lại khoảng 40 phút sau!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暫時 nghĩa là gì? · Kaori Dict