學華語Kaori Dict

giản thể:

tīng

ㄊㄧㄥ

SẢNH

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.phòng (tiếp khách)
  2. 2.phòng khách
  3. 3.văn phòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sở của chính quyền tỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    大廳是一個很大的廳。

    dà tīng shì yī ge hěn dà de tīng

    Hall là một phòng lớn

  • 2

    自助餐廳在哪裡?

    zìzhùcān tīng zài nǎlǐ?

    Nhà ăn tự chọn ở đâu

  • 3

    他要去自助餐廳。

    tā yào qù zìzhùcān tīng。

    Anh ấy sẽ đi ăn trưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廳 nghĩa là gì? · Kaori Dict