- 1.phòng (tiếp khách)
- 2.phòng khách
- 3.văn phòng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sở của chính quyền tỉnh

例句Câu ví dụ
- 1
大廳是一個很大的廳。
dà tīng shì yī ge hěn dà de tīng
Hall là một phòng lớn
- 2
自助餐廳在哪裡?
zìzhùcān tīng zài nǎlǐ?
Nhà ăn tự chọn ở đâu
- 3
他要去自助餐廳。
tā yào qù zìzhùcān tīng。
Anh ấy sẽ đi ăn trưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.