例句Câu ví dụ
- 1
上得了廳堂,下得了廚房,寫得了代碼,查得出異常,殺得了木馬,翻得了圍牆,開得起好車,買得起新房。
shàng déle tīngtáng, xià déle chúfáng, xiě déle dàimǎ, chá déchū yìcháng, shā déle mùmǎ, fān déle wéiqiáng, kāi deqǐ hǎo chē, mǎi deqǐ xīnfáng。
Có thể ở nhà hàng tinh tế, nấu ăn trong bếp, lập trình được mã, phát hiện được lỗi, tiêu diệt được mã độc, vượt qua được tường lửa, lái xe tốt, mua được nhà mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
