學華語Kaori Dict

說情

giản thể: 说情

shuōqíng

ㄕㄨㄛ ㄑㄧㄥˊ

THUYẾT TÌNH

HSK 7-9
  1. 1.xin giúp
  2. 2.biện hộ cho người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說情況只是暫時的。

    tāmen shuōqíng kuàng zhǐshì zànshí de。

    Họ nói tình hình chỉ là tạm thời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說情 nghĩa là gì? · Kaori Dict