- 1.xin giúp
- 2.biện hộ cho người khác

例句Câu ví dụ
- 1
他們說情況只是暫時的。
tāmen shuōqíng kuàng zhǐshì zànshí de。
Họ nói tình hình chỉ là tạm thời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.