學華語Kaori Dict

說明書

giản thể: 说明书

shuōmíngshū

ㄕㄨㄛ ㄇㄧㄥˊ ㄕㄨ

THUYẾT MINH THƯ

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.sách hướng dẫn kỹ thuật
  2. 2.(quyển) chỉ dẫn
  3. 3.tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bản mô tả (bằng sáng chế)
  2. 5.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請看說明書。

    qǐng kàn shuō míng shū

    Vui lòng xem hướng dẫn sử dụng

  • 2

    使用之前請閱讀說明書。

    shǐyòng zhīqián qǐng yuèdú shuōmíngshū。

    Trước khi sử dụng, xin đọc hướng dẫn sử dụng

  • 3

    吃藥之前一定要仔細看說明書。

    chīyào zhīqián yīdìngyào zǐxì kàn shuōmíngshū。

    Trước khi uống thuốc, nhất định phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說明書 nghĩa là gì? · Kaori Dict