- 1.sách hướng dẫn kỹ thuật
- 2.(quyển) chỉ dẫn
- 3.tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bản mô tả (bằng sáng chế)
- 5.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ
- 1
請看說明書。
qǐng kàn shuō míng shū
Vui lòng xem hướng dẫn sử dụng
- 2
使用之前請閱讀說明書。
shǐyòng zhīqián qǐng yuèdú shuōmíngshū。
Trước khi sử dụng, xin đọc hướng dẫn sử dụng
- 3
吃藥之前一定要仔細看說明書。
chīyào zhīqián yīdìngyào zǐxì kàn shuōmíngshū。
Trước khi uống thuốc, nhất định phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.