字義Nghĩa
nóimáy dịch
shuōTHUYẾT
- 1.nói; trò chuyện; nói ra
- 2.giải thích; bình luận
- 3.mắng; quở trách
shuìTHUYẾT
- 1.thuyết phục
shuōTHUYẾT
- 1.biến thể của 說|说[shuo1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
说 shui 说服;劝说 义兴人谓为三横,而处尤剧。或说处杀虎斩蛟,实冀三横唯余其一。--《世说新语·自新》 鲰生说我曰距关,毋内诸侯,秦地可尽王也。”--《史记·项羽本纪》 公子患之,数请魏王,及宾客辩士说王万端。--《史记·魏公子列传》 又如游说;说士(游说的人);说客(游说之士);说项(本意为称道人善,后引申凡替人游说,阐说人情都可称说项”);说难(指用言语说服他人并不容易);说城(劝说举城投降);说 导(劝说开导);说辞(游说的话);说谏(劝说进谏);说调(怂恿,撺掇) 休憩;止息。通税” 说yuè ⒈〈古〉同"悦"。 说shuì ⒈说动别人,使他听从自己的意见~客。游~。 说shuō ⒈讲话,用话表达意思你~。~到做到。 ⒉言论,主张学~。著书立~。 ⒊批评,指责~了他几句。 ⒋解释解~。一~就懂。 ⒌指说合,介绍~婆家(介绍对象)。 ⒍ ⒎ 说tuō 1.简易。参见"说唃"。 2.通"脱"。解脱;免除。 3.通"脱"。急骤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nói
組詞Từ chứa chữ này
- 说话nói
- 说明giải thích
- 说不定không thể nói chắc
- 说服thuyết phục
- 说法thuyết giảng Phật pháp
- 说谎nói dối
- 说明书sách hướng dẫn kỹ thuật
- 说实话nói thật
- 说情xin giúp
- 说道thảo luận
- 听说nghe (nói)
- 比如说ví dụ
- 小说tiểu thuyết
- 传说truyền thuyết; câu chuyện dân gian
- 据说nghe nói rằng; theo báo cáo
- 一般来说nói chung