
例句Câu ví dụ
- 1
"下次。"他說道。
" xiàcì。 " tā shuōdao。
'Lần sau,' anh ấy nói
- 2
“看啊!” 她說道。
“ kàn a! ” tā shuōdao。
'Cứ xem!' cô ấy nói
- 3
“你說得太多了,”他說道。
“ nǐ shuō de tài duō le, ” tā shuōdao。
Anh ấy nói: 'Mày nói nhiều quá'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.