學華語Kaori Dict

說道

giản thể: 说道

shuōdao

ㄕㄨㄛ ㄉㄠ˙

THUYẾT ĐẠO

HSK 7-9V/N
  1. 1.thảo luận
  2. 2.lý do (đằng sau điều gì)

Cách đọc khác:shuōdàophát biểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    "下次。"他說道。

    " xiàcì。 " tā shuōdao。

    'Lần sau,' anh ấy nói

  • 2

    “看啊!” 她說道。

    “ kàn a! ” tā shuōdao。

    'Cứ xem!' cô ấy nói

  • 3

    “你說得太多了,”他說道。

    “ nǐ shuō de tài duō le, ” tā shuōdao。

    Anh ấy nói: 'Mày nói nhiều quá'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说道 nghĩa là gì? · Kaori Dict