學華語Kaori Dict

說到

giản thể: 说到

shuōdào

ㄕㄨㄛ ㄉㄠˋ

THUYẾT ĐÁO

  1. 1.nói về
  2. 2.nhắc đến
  3. 3.(giới từ) còn về

例句Câu ví dụ

  • 1

    她只說到時候你們就知道了。

    tā zhǐ shuōdào shíhou nǐmen jiù zhīdàole。

    Cô ấy chỉ nói rằng到时候 các anh sẽ biết.

  • 2

    說到田中先生,你最近見過他嗎?

    shuōdào Tiánzhōng xiānsheng, nǐ zuìjìn jiàn guò tā ma?

    Nói đến ông Tanaka, ngươi có thấy ông ấy gần đây chưa?

  • 3

    他沒說到關於他的那部分。

    tā méi shuōdào guānyú tā de nà bùfen。

    Anh ấy không nói đến phần liên quan đến anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

說到 nghĩa là gì? · Kaori Dict