學華語Kaori Dict

一般來說

giản thể: 一般来说

bānláishuō

ㄧ ㄅㄢ ㄌㄞˊ ㄕㄨㄛ

NHẤT BAN LAI THUYẾT

HSK 4TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    一般來說,秋天不常下雨。

    yī bān lái shuō qiū tiān bù cháng xià yǔ

    Thường thì mùa thu không mưa nhiều

  • 2

    湯姆一般來說是不會哭的。

    Tāngmǔ yībānláishuō shì bùhuì kū de。

    Tom thường không bao giờ khóc.

  • 3

    一般來說,女人活得比男人久。

    yībānláishuō, nǚrén huó de bǐ nánrén jiǔ。

    Thường thì phụ nữ sống lâu hơn nam giới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一般来说 nghĩa là gì? · Kaori Dict