- 1.nói chung

例句Câu ví dụ
- 1
一般來說,秋天不常下雨。
yī bān lái shuō qiū tiān bù cháng xià yǔ
Thường thì mùa thu không mưa nhiều
- 2
湯姆一般來說是不會哭的。
Tāngmǔ yībānláishuō shì bùhuì kū de。
Tom thường không bao giờ khóc.
- 3
一般來說,女人活得比男人久。
yībānláishuō, nǚrén huó de bǐ nánrén jiǔ。
Thường thì phụ nữ sống lâu hơn nam giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.