學華語Kaori Dict

說明

giản thể: 说明

shuōmíng

ㄕㄨㄛ ㄇㄧㄥˊ

THUYẾT MINH

HSK 2TOCFL 4V/N
  1. 1.giải thích
  2. 2.minh họa
  3. 3.chỉ ra
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.cho thấy
  2. 5.chứng minh
  3. 6.hướng dẫn
  4. 7.chú thích
  5. 8.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說明你的觀點。

    qǐng shuō míng nǐ de guān diǎn

    Hãy trình bày quan điểm của bạn

  • 2

    請說明你的理由。

    qǐng shuō míng nǐ de lǐ yóu

    Xin hãy trình bày lý do của bạn

  • 3

    天氣預報說明天晴。

    tiān qì yù bào shuō míng tiān qíng

    Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ nắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说明 nghĩa là gì? · Kaori Dict