學華語Kaori Dict

說謊

giản thể: 说谎

shuōhuǎng

ㄕㄨㄛ ㄏㄨㄤˇ

THUYẾT HOANG

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.nói dối
  2. 2.kể điều không thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    說謊不好。

    shuōhuǎng bùhǎo。

    Nói dối là không tốt.

  • 2

    他不說謊。

    tā bù shuōhuǎng。

    Anh ấy không nói dối.

  • 3

    他企圖說謊。

    tā qǐtú shuōhuǎng。

    Anh ấy cố ý nói dối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说谎 nghĩa là gì? · Kaori Dict